счища́ть счищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chải, đánhщёткой
  2. Cạo, cào, nạo, bóc, nạo vét

Chia động từ

Hiện tại
ясчища́ю
тысчища́ешь
он / она / оносчища́ет
мысчища́ем
высчища́ете
онисчища́ют
Quá khứ
Giống đựcсчища́л
Giống cáiсчища́ла
Giống trungсчища́ло
Số nhiềuсчища́ли
Mệnh lệnh
Số ítсчища́й
Số nhiềuсчища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсчища́ющийсчища́вший
Bị độngсчища́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсчища́ясчищав, счищавши

Ví dụ

  • счищать лёд с тротуаров
    cạo (cào, nạo) băng trên các vỉa hè