отчища́ть отчищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chải sạch, đánh sạchщёткой
  2. Tẩy sạch, chùi sạch, lau sạch

Chia động từ

Hiện tại
яотчища́ю
тыотчища́ешь
он / она / оноотчища́ет
мыотчища́ем
выотчища́ете
ониотчища́ют
Quá khứ
Giống đựcотчища́л
Giống cáiотчища́ла
Giống trungотчища́ло
Số nhiềuотчища́ли
Mệnh lệnh
Số ítотчища́й
Số nhiềuотчища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотчища́ющийотчища́вший
Bị độngотчищаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотчища́яотчищав, отчищавши

Ví dụ

  • отчищать пятно бензином
    tấy sạch vết bẩn bằng xăng, dùng xăng tẩy sạch vết bẩn