вычища́ть вычищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chải sạchплатье
  2. giũ sạchковёр и т. п.
  3. Lau sạch, chùi sạch
  4. đánh sạchобувь

Chia động từ

Hiện tại
явычища́ю
тывычища́ешь
он / она / оновычища́ет
мывычища́ем
вывычища́ете
онивычища́ют
Quá khứ
Giống đựcвычища́л
Giống cáiвычища́ла
Giống trungвычища́ло
Số nhiềuвычища́ли
Mệnh lệnh
Số ítвычища́й
Số nhiềuвычища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвычища́ющийвычища́вший
Bị độngвычищаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвычища́явычищав, вычищавши