вычища́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́чиститьlàm sạch
Nghĩa
- chải sạchплатье
- giũ sạchковёр и т. п.
- Lau sạch, chùi sạch
- đánh sạchобувь
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вычища́ю |
| ты | вычища́ешь |
| он / она / оно | вычища́ет |
| мы | вычища́ем |
| вы | вычища́ете |
| они | вычища́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вычища́л |
| Giống cái | вычища́ла |
| Giống trung | вычища́ло |
| Số nhiều | вычища́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вычища́й |
| Số nhiều | вычища́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вычища́ющий | вычища́вший |
| Bị động | вычищаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вычища́я | вычищав, вычищавши |