чи́стка чистка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bóc vỏ, gọt vỏфруктов, овощейsự
  2. chải, đánhщёткойsự
  3. Làm sạch, tẩy sạch, rửa sạch, dọn sạch
  4. nạo vét, nạo, vétдна реки и т. п.sự
  5. thanh chỉnh, thanh trừ, thanh lọc, tẩy sạchорганизации и т. п.cuộc
  6. đánh sạchпосуду, металлsự
  7. đánh vẩy cá, làm cáрыбыsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́сткачи́стки
Sinh cáchчи́сткичи́сток
Tặng cáchчи́сткечи́сткам
Đối cáchчи́сткучи́стки
Công cụ cáchчи́сткой, чи́сткоючи́стками
Giới cáchчи́сткечи́стках

Ví dụ

  • чистка обуви
    [sự] đánh giày
  • химическая чистка
    [sự] tẩy hấp bằng hóa chất, tẩy hấp
  • отдвать что-л. в чистку
    đưa cái gì đi tẩy hấp

Từ liên quan