счи́стить счистить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chải, gãi, cào
  2. gạt sạch, lau sạch, chải sạch

Chia động từ

Tương lai
ясчи́щу
тысчи́стишь
он / она / оносчи́стит
мысчи́стим
высчи́стите
онисчи́стят
Quá khứ
Giống đựcсчи́стил
Giống cáiсчи́стила
Giống trungсчи́стило
Số nhiềuсчи́стили
Mệnh lệnh
Số ítсчи́сти//счи́сть
Số nhiềuсчи́стите//счи́стьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—счи́стивший
Bị động—счи́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—счи́стив, счистивши