чистю́ля чистюля

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ, người thích ngăn nắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчистю́лячистю́ли
Sinh cáchчистю́личистю́ль
Tặng cáchчистю́лечистю́лям
Đối cáchчистю́лючистю́ль
Công cụ cáchчистю́лей, чистю́леючистю́лями
Giới cáchчистю́лечистю́лях