чистю́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ, người thích ngăn nắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чистю́ля | чистю́ли |
| Sinh cách | чистю́ли | чистю́ль |
| Tặng cách | чистю́ле | чистю́лям |
| Đối cách | чистю́лю | чистю́ль |
| Công cụ cách | чистю́лей, чистю́лею | чистю́лями |
| Giới cách | чистю́ле | чистю́лях |