стук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng gõ
  2. tiếng động
  3. tiếng thịch, tiếng thình thịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсту́ксту́ки
Sinh cáchсту́касту́ков
Tặng cáchсту́кусту́кам
Đối cáchсту́ксту́ки
Công cụ cáchсту́комсту́ками
Giới cáchсту́кесту́ках

Từ liên quan