Nghĩa
- Gõ lọc cọc, va lộp độp, chạm loảng xoảng
- gõ ra hiệu cho nhauо заключённых
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пересту́киваюсь |
|---|
| ты | пересту́киваешься |
|---|
| он / она / оно | пересту́кивается |
|---|
| мы | пересту́киваемся |
|---|
| вы | пересту́киваетесь |
|---|
| они | пересту́киваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пересту́кивался |
|---|
| Giống cái | пересту́кивалась |
|---|
| Giống trung | пересту́кивалось |
|---|
| Số nhiều | пересту́кивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пересту́кивайся |
|---|
| Số nhiều | пересту́кивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | пересту́кивающийся | пересту́кивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | пересту́киваясь | перестукивавшись |
|---|