постуча́ться постучаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đập cửa, gõ cửa, đấm cửa

Chia động từ

Tương lai
япостучу́сь
тыпостучи́шься
он / она / онопостучи́тся
мыпостучи́мся
выпостучи́тесь
онипостуча́тся
Quá khứ
Giống đựcпостуча́лся
Giống cáiпостуча́лась
Giống trungпостуча́лось
Số nhiềuпостуча́лись
Mệnh lệnh
Số ítпостучи́сь
Số nhiềuпостучи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—постуча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—постуча́вшись