отстуча́ть отстучать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh, gõ, điểm, làm đủ giờfor a certain time; of a clock; colloquial, about work/time; a term
  2. gõ xong, gõ hết, gõ liên hồi

Chia động từ

Tương lai
яотстучу́
тыотстучи́шь
он / она / оноотстучи́т
мыотстучи́м
выотстучи́те
ониотстуча́т
Quá khứ
Giống đựcотстуча́л
Giống cáiотстуча́ла
Giống trungотстуча́ло
Số nhiềuотстуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítотстучи́
Số nhiềuотстучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отстуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отстуча́в, отстучавши