стука́ч стукач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chỉ điểm
  2. người cung cấp tin
  3. kẻ mách lẻo
  4. kẻ chỉ điểm, kẻ phản bội
  5. kẻ tố giác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстука́чстукачи́
Sinh cáchстукача́стукаче́й
Tặng cáchстукачу́стукача́м
Đối cáchстукача́стукаче́й
Công cụ cáchстукачо́мстукача́ми
Giới cáchстукаче́стукача́х