сту́кнуть стукнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh, nện, đấm
  2. gõ
  3. mách lẻo

Chia động từ

Tương lai
ясту́кну
тысту́кнешь
он / она / оносту́кнет
мысту́кнем
высту́кнете
онисту́кнут
Quá khứ
Giống đựcсту́кнул
Giống cáiсту́кнула
Giống trungсту́кнуло
Số nhiềuсту́кнули
Mệnh lệnh
Số ítсту́кни
Số nhiềuсту́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сту́кнувший
Bị động—сту́кнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сту́кнув, стукнувши

Từ liên quan