отсту́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gõ, đập, gõ thành tiếng, gõ nhịp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отсту́киваю |
| ты | отсту́киваешь |
| он / она / оно | отсту́кивает |
| мы | отсту́киваем |
| вы | отсту́киваете |
| они | отсту́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отсту́кивал |
| Giống cái | отсту́кивала |
| Giống trung | отсту́кивало |
| Số nhiều | отсту́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отсту́кивай |
| Số nhiều | отсту́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отсту́кивающий | отсту́кивавший |
| Bị động | отстукиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отсту́кивая | отстукивав, отстукивавши |