вы́стучать
động từthể hoàn thành
Cặp thể высту́киватьGõ, đánh, đập
Nghĩa
- khai báo, tố giác, khai ra, bán đứngsomeone
- gõ ra, gõ thành tin, gõ liên hồi
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | выстучавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | выстучав, выстучавши |