вы́стучать выстучать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khai báo, tố giác, khai ra, bán đứngsomeone
  2. gõ ra, gõ thành tin, gõ liên hồi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—выстучавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—выстучав, выстучавши