сту́кнуться стукнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. va, đụng

Chia động từ

Tương lai
ясту́кнусь
тысту́кнешься
он / она / оносту́кнется
мысту́кнемся
высту́кнетесь
онисту́кнутся
Quá khứ
Giống đựcсту́кнулся
Giống cáiсту́кнулась
Giống trungсту́кнулось
Số nhiềuсту́кнулись
Mệnh lệnh
Số ítсту́кнись
Số nhiềuсту́книтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сту́кнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сту́кнувшись