настуча́ть настучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. báo công, khai báo, nói xấu
  2. khai, nói ra

Chia động từ

Hiện tại
янастучу́
тынастучи́шь
он / она / ононастучи́т
мынастучи́м
вынастучи́те
онинастуча́т
Quá khứ
Giống đựcнастуча́л
Giống cáiнастуча́ла
Giống trungнастуча́ло
Số nhiềuнастуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítнастучи́
Số nhiềuнастучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—настуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—настуча́в, настучавши