настуча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- báo công, khai báo, nói xấu
- khai, nói ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | настучу́ |
| ты | настучи́шь |
| он / она / оно | настучи́т |
| мы | настучи́м |
| вы | настучи́те |
| они | настуча́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | настуча́л |
| Giống cái | настуча́ла |
| Giống trung | настуча́ло |
| Số nhiều | настуча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | настучи́ |
| Số nhiều | настучи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | настуча́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | настуча́в, настучавши |