руга́ть ругать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc
  2. thóa mạ, xỉ vả, đập, công kíchпорицать

Chia động từ

Hiện tại
яруга́ю
тыруга́ешь
он / она / оноруга́ет
мыруга́ем
выруга́ете
онируга́ют
Quá khứ
Giống đựcруга́л
Giống cáiруга́ла
Giống trungруга́ло
Số nhiềuруга́ли
Mệnh lệnh
Số ítруга́й
Số nhiềuруга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngруга́ющийруга́вший
Bị độngруга́емыйру́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từруга́яругав, ругавши

Ví dụ

  • ругательски ругать
    разг. — chửi rủa, chửi bới

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa