Nghĩa
- bài xích, bài bác, chê bai, chê trách, chỉ trích, lên ánосуждать
- Khiển trách, quở trách
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | порица́ю |
|---|
| ты | порица́ешь |
|---|
| он / она / оно | порица́ет |
|---|
| мы | порица́ем |
|---|
| вы | порица́ете |
|---|
| они | порица́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | порица́л |
|---|
| Giống cái | порица́ла |
|---|
| Giống trung | порица́ло |
|---|
| Số nhiều | порица́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | порица́й |
|---|
| Số nhiều | порица́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | порица́ющий | порица́вший |
|---|
| Bị động | порица́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | порица́я | порицав, порицавши |
|---|
Từ đồng nghĩa
обвиня́тьbuộc tội, kết tội, bắt tội, khép tội; buộc tội, lên ánосужда́тьkết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội; lên án, chỉ trích, phê phán, khiển tráchкритикова́тьchỉ trích; phê bình