руга́тель ругатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chửi thề, kẻ nói tục, kẻ hay chửi mắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруга́тельруга́тели
Sinh cáchруга́теляруга́телей
Tặng cáchруга́телюруга́телям
Đối cáchруга́теляруга́телей
Công cụ cáchруга́телемруга́телями
Giới cáchруга́телеруга́телях