вы́ругаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chửi thề, buông lời tục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́ругаюсь |
| ты | вы́ругаешься |
| он / она / оно | вы́ругается |
| мы | вы́ругаемся |
| вы | вы́ругаетесь |
| они | вы́ругаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́ругался |
| Giống cái | вы́ругалась |
| Giống trung | вы́ругалось |
| Số nhiều | вы́ругались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́ругайся |
| Số nhiều | вы́ругайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́ругавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́ругавшись |