кля́сться клясться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thề
  2. Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt

Chia động từ

Hiện tại
якляну́сь
тыклянёшься
он / она / оноклянётся
мыклянёмся
выклянётесь
оникляну́тся
Quá khứ
Giống đựcкля́лся
Giống cáiкляла́сь
Giống trungкля́лось, кляло́сь
Số nhiềuкля́лись, кляли́сь
Mệnh lệnh
Số ítкляни́сь
Số nhiềuкляни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкляну́щийсяклянувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкляня́сь—

Ví dụ

  • клясться в вечной любви
    thề yêu dấu suốt đời
  • клясться сделать что-л.
    nguyện làm cái gì