ру́гань
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́гань | ру́гани |
| Sinh cách | ру́гани | ру́ганей |
| Tặng cách | ру́гани | ру́ганям |
| Đối cách | ру́гань | ру́гани |
| Công cụ cách | ру́ганью | ру́ганями |
| Giới cách | ру́гани | ру́ганях |