ру́гань ругань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́ганьру́гани
Sinh cáchру́ганиру́ганей
Tặng cáchру́ганиру́ганям
Đối cáchру́ганьру́гани
Công cụ cáchру́ганьюру́ганями
Giới cáchру́ганиру́ганях

Từ liên quan