ругну́ть ругнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chửi, mắng, quát, mắng nhiếc

Chia động từ

Tương lai
яругну́
тыругнёшь
он / она / оноругнёт
мыругнём
выругнёте
ониругну́т
Quá khứ
Giống đựcругну́л
Giống cáiругну́ла
Giống trungругну́ло
Số nhiềuругну́ли
Mệnh lệnh
Số ítругни́
Số nhiềuругни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ругну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ругну́в, ругнувши