заруга́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu chửi rủa, chửi bới
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заруга́юсь |
| ты | заруга́ешься |
| он / она / оно | заруга́ется |
| мы | заруга́емся |
| вы | заруга́етесь |
| они | заруга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заруга́лся |
| Giống cái | заруга́лась |
| Giống trung | заруга́лось |
| Số nhiều | заруга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заруга́йся |
| Số nhiều | заруга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заруга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заругавшись |