отчи́тывать отчитывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chỉnh, xạc, đì, quở mắng, ra lầythông tục

Chia động từ

Hiện tại
яотчи́тываю
тыотчи́тываешь
он / она / оноотчи́тывает
мыотчи́тываем
выотчи́тываете
ониотчи́тывают
Quá khứ
Giống đựcотчи́тывал
Giống cáiотчи́тывала
Giống trungотчи́тывало
Số nhiềuотчи́тывали
Mệnh lệnh
Số ítотчи́тывай
Số nhiềuотчи́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотчи́тывающийотчи́тывавший
Bị độngотчи́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотчи́тываяотчитывав, отчитывавши

Từ liên quan