переру́гиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cãi nhau, mắng nhau, chửi nhau, chửi mắng nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переру́гиваюсь |
| ты | переру́гиваешься |
| он / она / оно | переру́гивается |
| мы | переру́гиваемся |
| вы | переру́гиваетесь |
| они | переру́гиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переру́гивался |
| Giống cái | переру́гивалась |
| Giống trung | переру́гивалось |
| Số nhiều | переру́гивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переру́гивайся |
| Số nhiều | переру́гивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переру́гивающийся | переру́гивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переру́гиваясь | переругивавшись |