заруга́ть заругать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắng nhiếc, chửi mắng, la mắng, trách mắng

Chia động từ

Tương lai
язаруга́ю
тызаруга́ешь
он / она / онозаруга́ет
мызаруга́ем
вызаруга́ете
онизаруга́ют
Quá khứ
Giống đựcзаруга́л
Giống cáiзаруга́ла
Giống trungзаруга́ло
Số nhiềuзаруга́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаруга́й
Số nhiềuзаруга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заруга́вший
Bị động—зару́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заруга́в, заругавши