вы́ругать выругать
động từthể hoàn thành
Cặp thể руга́тьMắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc; thóa mạ, xỉ vả, đập, công kích Nghĩa
- mắng, chửi, quở mắng
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | вы́ругаю |
|---|
| ты | вы́ругаешь |
|---|
| он / она / оно | вы́ругает |
|---|
| мы | вы́ругаем |
|---|
| вы | вы́ругаете |
|---|
| они | вы́ругают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вы́ругал |
|---|
| Giống cái | вы́ругала |
|---|
| Giống trung | вы́ругало |
|---|
| Số nhiều | вы́ругали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вы́ругай |
|---|
| Số nhiều | вы́ругайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | вы́ругавший |
|---|
| Bị động | — | вы́руганный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вы́ругав, выругавши |
|---|