Cặp thể обруга́тьchửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa, xỉ vả, mắng, chửi, cự, chỉnh, xạc, đì; phê bình, phê phán, đả kích, công kích, đạp tơi bời, chửiвы́ругатьmắng, chửi, quở mắngзаруга́тьmắng nhiếc, chửi mắng, la mắng, trách mắngругну́тьchửi, mắng, quát, mắng nhiếc Nghĩa
- Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc
- thóa mạ, xỉ vả, đập, công kíchпорицать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | руга́ю |
|---|
| ты | руга́ешь |
|---|
| он / она / оно | руга́ет |
|---|
| мы | руга́ем |
|---|
| вы | руга́ете |
|---|
| они | руга́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | руга́л |
|---|
| Giống cái | руга́ла |
|---|
| Giống trung | руга́ло |
|---|
| Số nhiều | руга́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | руга́й |
|---|
| Số nhiều | руга́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | руга́ющий | руга́вший |
|---|
| Bị động | руга́емый | ру́ганный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | руга́я | ругав, ругавши |
|---|
Từ liên quan
вы́ругатьсяchửi thề, buông lời tụcру́ганьChửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi tụcруга́тельствоChửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, văng tụcобруга́тьchửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa, xỉ vả, mắng, chửi, cự, chỉnh, xạc, đì; phê bình, phê phán, đả kích, công kích, đạp tơi bời, chửiпереру́гиватьсяCãi nhau, mắng nhau, chửi nhau, chửi mắng nhauзаруга́тьсяbắt đầu chửi rủa, chửi bớiразруга́тьсяChửi nhau, mắng nhau, giận nhauвы́ругатьmắng, chửi, quở mắngруга́тельныйChửi, chưởi, chửi rủa, chửi bớiругну́тьсяchửi thề, mắng nhiếc, thốt lên lời chửiпоруга́тьMắng, chửi, chửi mắngзаруга́тьmắng nhiếc, chửi mắng, la mắng, trách mắngруга́тельkẻ chửi thề, kẻ nói tục, kẻ hay chửi mắngотруга́тьMắng, chửiразруга́тьChửi, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa; phê phán kịch liệt, chửiругну́тьchửi, mắng, quát, mắng nhiếc Từ đồng nghĩa
кля́стьсяthề; Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốtла́ятьSủa, cắnкритикова́тьchỉ trích; phê bìnhклястьChửi, rủa, chửi rủa, nguyền rủa, chửi bớiбрани́тьmắng; quở tráchотчи́тыватьChỉnh, xạc, đì, quở mắng, ra lầyпорица́тьbài xích, bài bác, chê bai, chê trách, chỉ trích, lên án; Khiển trách, quở trách