оце́нка оценка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. số điểm, điểm số, điểmотметка
  2. đánh giá, nhận định, ý kiến nhận xétsự
  3. Định giá, đánh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоце́нкаоце́нки
Sinh cáchоце́нкиоце́нок
Tặng cáchоце́нкеоце́нкам
Đối cáchоце́нкуоце́нки
Công cụ cáchоце́нкой, оце́нкоюоце́нками
Giới cáchоце́нкеоце́нках

Ví dụ

  • получить отличную оценку за сочинение
    được điểm ưu về bài luận
  • давать высокую оценку кому-л.
    đánh giá cao ai
  • оценка товаров
    [sự] định giá hàng hóa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa