оце́нщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người định giá, người đánh giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оце́нщик | оце́нщики |
| Sinh cách | оце́нщика | оце́нщиков |
| Tặng cách | оце́нщику | оце́нщикам |
| Đối cách | оце́нщика | оце́нщиков |
| Công cụ cách | оце́нщиком | оце́нщиками |
| Giới cách | оце́нщике | оце́нщиках |