оце́нщик оценщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người định giá, người đánh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоце́нщикоце́нщики
Sinh cáchоце́нщикаоце́нщиков
Tặng cáchоце́нщикуоце́нщикам
Đối cáchоце́нщикаоце́нщиков
Công cụ cáchоце́нщикомоце́нщиками
Giới cáchоце́нщикеоце́нщиках