отме́тка отметка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dấu hiệu, dấu
  2. số điểm, điểm số, điểmоценка знаний
  3. Độ cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотме́ткаотме́тки
Sinh cáchотме́ткиотме́ток
Tặng cáchотме́ткеотме́ткам
Đối cáchотме́ткуотме́тки
Công cụ cáchотме́ткой, отме́ткоюотме́тками
Giới cáchотме́ткеотме́тках

Ví dụ

  • получить хорошую отметку
    được điểm tốt

Từ liên quan