цена́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giá, giá cả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цена́ | це́ны |
| Sinh cách | цены́ | це́н |
| Tặng cách | цене́ | це́нам |
| Đối cách | це́ну | це́ны |
| Công cụ cách | цено́й, цено́ю | це́нами |
| Giới cách | цене́ | це́нах |
Ví dụ
- покупная ценааgiá mua
- цена на товарыgiá hàng, vật giá, giá cả hàng hóa
- ценаой в...giá...

