цена́ цена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giá, giá cả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцена́це́ны
Sinh cáchцены́це́н
Tặng cáchцене́це́нам
Đối cáchце́нуце́ны
Công cụ cáchцено́й, цено́юце́нами
Giới cáchцене́це́нах

Ví dụ

  • покупная ценаа
    giá mua
  • цена на товары
    giá hàng, vật giá, giá cả hàng hóa
  • ценаой в...
    giá...

Từ liên quan