Từ điển

    оцении́ть оцениить

    khác

    Nghĩa

    1. định giá, đánh giá, ước lượng, thẩm định

    Từ liên quan

    цена́Giá, giá cảоце́ниваниеđánh giá; ước lượng, đánh giá, chấm điểm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)