уце́нка уценка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giảm giá, hạ giá, cắt giảm giáдействие по значению гл. уценять, уценить
  2. hạ giá, giảm giá, điều chỉnh giá xuốngдействие по значению гл. уценять, уценить
  3. giảm giá, hạ giá, cắt giảm giá, điều chỉnh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуце́нкауце́нки
Sinh cáchуце́нкиуце́нок
Tặng cáchуце́нкеуце́нкам
Đối cáchуце́нкууце́нки
Công cụ cáchуце́нкой, уце́нкоюуце́нками
Giới cáchуце́нкеуце́нках