оце́нивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đánh giá
- ước lượng, đánh giá, chấm điểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оце́нивание | оце́нивания |
| Sinh cách | оце́нивания | оце́ниваний |
| Tặng cách | оце́ниванию | оце́ниваниям |
| Đối cách | оце́нивание | оце́нивания |
| Công cụ cách | оце́ниванием | оце́ниваниями |
| Giới cách | оце́нивании | оце́ниваниях |