сужде́ние суждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phán đoánsự
  2. xét đoán, kết luận, nhận địnhзаключение, решениеsự
  3. ý kiếnмнение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсужде́ниесужде́ния
Sinh cáchсужде́ниясужде́ний
Tặng cáchсужде́ниюсужде́ниям
Đối cáchсужде́ниесужде́ния
Công cụ cáchсужде́ниемсужде́ниями
Giới cáchсужде́ниисужде́ниях