сужде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phán đoánsự
- xét đoán, kết luận, nhận địnhзаключение, решениеsự
- ý kiếnмнение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сужде́ние | сужде́ния |
| Sinh cách | сужде́ния | сужде́ний |
| Tặng cách | сужде́нию | сужде́ниям |
| Đối cách | сужде́ние | сужде́ния |
| Công cụ cách | сужде́нием | сужде́ниями |
| Giới cách | сужде́нии | сужде́ниях |