це́нный ценный

tính từ

Nghĩa

  1. có giá, có giá trịо бандероли и т. п.
  2. quý báu, quý giá, quan trọng, có giá trịважный
  3. quý, quí, đắt, báu, quý báuдорогой

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchце́нныйце́нноеце́ннаяце́нные
Sinh cáchце́нногоце́нногоце́ннойце́нных
Tặng cáchце́нномуце́нномуце́ннойце́нным
Đối cáchце́нный, це́нногоце́нноеце́ннуюце́нные, це́нных
Công cụ cáchце́ннымце́ннымце́нной, (це́нною)це́нными
Giới cáchце́нномце́нномце́ннойце́нных
Dạng ngắnце́ненце́нноце́нна, ценна́це́нны

Ví dụ

  • ценная посылка
    bưu kiện có khai giá [trị]
  • ценное предложение
    kiến nghị có giá trị, đề nghị quan trọng
  • ценные бумаги
    chứng khoán

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh