цени́тель ценитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người am hiểu, người sành sỏiзнаток
  2. Người biết đánh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцени́тельцени́тели
Sinh cáchцени́теляцени́телей
Tặng cáchцени́телюцени́телям
Đối cáchцени́теляцени́телей
Công cụ cáchцени́телемцени́телями
Giới cáchцени́телецени́телях

Ví dụ

  • ценитель живописи
    người sành sỏi (am hiểu) hội họa

Từ liên quan