цени́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người am hiểu, người sành sỏiзнаток
- Người biết đánh giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цени́тель | цени́тели |
| Sinh cách | цени́теля | цени́телей |
| Tặng cách | цени́телю | цени́телям |
| Đối cách | цени́теля | цени́телей |
| Công cụ cách | цени́телем | цени́телями |
| Giới cách | цени́теле | цени́телях |
Ví dụ
- ценитель живописиngười sành sỏi (am hiểu) hội họa