Nghĩa
- mauпроводить языком
- Liếm
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | лижу́ |
|---|
| ты | ли́жешь |
|---|
| он / она / оно | ли́жет |
|---|
| мы | ли́жем |
|---|
| вы | ли́жете |
|---|
| они | ли́жут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | лизал |
|---|
| Giống cái | лизала |
|---|
| Giống trung | лизало |
|---|
| Số nhiều | лизали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | лижи |
|---|
| Số nhiều | лижите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ли́жущий | лиза́вший |
|---|
| Bị động | — | ли́занный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | лижа́ | лиза́в, лизавши |
|---|
Từ liên quan
обли́зыватьLiếmоблиза́тьliếm khắp, liếm sạchвы́лизатьliếm sạchобли́зыватьсяliếm lôngсли́зыватьLiếm sạch, liếmвыли́зыватьlau sạch; Liếm sạch, liếmприлиза́тьchải mượt, dập xuống, chải phẳngзализа́тьliếm, liếm sạch, làm bóng, chải chuốtзали́зыватьliếm, chải chuốt, vuốt veприли́зыватьchải mượt, vuốt phẳng, làm phẳngподли́зыватьсяnịnh bợ, nịnh hót; tìm cách lấy lòng, nịnh nọtподлиза́тьсяnịnh bợ, nịnh hót, nịnh nọtслиза́тьliếm sạch, liếm điлиза́ниеsự liếm, việc liếm