обли́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể облиза́тьliếm khắp, liếm sạch
Nghĩa
- Liếm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обли́зываю |
| ты | обли́зываешь |
| он / она / оно | обли́зывает |
| мы | обли́зываем |
| вы | обли́зываете |
| они | обли́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обли́зывал |
| Giống cái | обли́зывала |
| Giống trung | обли́зывало |
| Số nhiều | обли́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обли́зывай |
| Số nhiều | обли́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обли́зывающий | обли́зывавший |
| Bị động | обли́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обли́зывая | облизывав, облизывавши |