сли́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể слиза́тьliếm sạch, liếm đi
Nghĩa
- Liếm sạch, liếm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сли́зываю |
| ты | сли́зываешь |
| он / она / оно | сли́зывает |
| мы | сли́зываем |
| вы | сли́зываете |
| они | сли́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сли́зывал |
| Giống cái | сли́зывала |
| Giống trung | сли́зывало |
| Số nhiều | сли́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сли́зывай |
| Số nhiều | сли́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сли́зывающий | сли́зывавший |
| Bị động | сли́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сли́зывая | слизывав, слизывавши |