Nghĩa
- nịnh bợ, nịnh hót
- tìm cách lấy lòng, nịnh nọt
- tâng bốc, nịnh bợ
- nịnh hót, nịnh bợ
- nịnh bợ, nịnh hót, nịnh nọt
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подли́зываюсь |
|---|
| ты | подли́зываешься |
|---|
| он / она / оно | подли́зывается |
|---|
| мы | подли́зываемся |
|---|
| вы | подли́зываетесь |
|---|
| они | подли́зываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подли́зывался |
|---|
| Giống cái | подли́зывалась |
|---|
| Giống trung | подли́зывалось |
|---|
| Số nhiều | подли́зывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подли́зывайся |
|---|
| Số nhiều | подли́зывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подли́зывающийся | подли́зывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подли́зываясь | подлизыва́вшись |
|---|