подли́зываться подлизываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nịnh bợ, nịnh hót
  2. tìm cách lấy lòng, nịnh nọt
  3. tâng bốc, nịnh bợ
  4. nịnh hót, nịnh bợ
  5. nịnh bợ, nịnh hót, nịnh nọt

Chia động từ

Hiện tại
яподли́зываюсь
тыподли́зываешься
он / она / оноподли́зывается
мыподли́зываемся
выподли́зываетесь
ониподли́зываются
Quá khứ
Giống đựcподли́зывался
Giống cáiподли́зывалась
Giống trungподли́зывалось
Số nhiềuподли́зывались
Mệnh lệnh
Số ítподли́зывайся
Số nhiềuподли́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподли́зывающийсяподли́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподли́зываясьподлизыва́вшись

Từ liên quan