подлиза́ться подлизаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nịnh bợ, nịnh hót, nịnh nọt

Chia động từ

Tương lai
яподлижу́сь
тыподли́жешься
он / она / оноподли́жется
мыподли́жемся
выподли́жетесь
ониподли́жутся
Quá khứ
Giống đựcподлиза́лся
Giống cáiподлиза́лась
Giống trungподлиза́лось
Số nhiềuподлиза́лись
Mệnh lệnh
Số ítподлижи́сь
Số nhiềuподлижи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подлиза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подлизавшись