зализа́ть зализать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liếm, liếm sạch, làm bóng, chải chuốt

Chia động từ

Tương lai
язалижу́
тызали́жешь
он / она / онозали́жет
мызали́жем
вызали́жете
онизали́жут
Quá khứ
Giống đựcзализа́л
Giống cáiзализа́ла
Giống trungзализа́ло
Số nhiềuзализа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзалижи́
Số nhiềuзалижи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зализа́вший
Bị động—зали́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зализа́в, зализавши