слиза́ть слизать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liếm sạch, liếm đi

Chia động từ

Tương lai
яслижу́
тысли́жешь
он / она / оносли́жет
мысли́жем
высли́жете
онисли́жут
Quá khứ
Giống đựcслиза́л
Giống cáiслиза́ла
Giống trungслиза́ло
Số nhiềuслиза́ли
Mệnh lệnh
Số ítслижи́
Số nhiềuслижи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—слиза́вший
Bị động—сли́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слиза́в, слизавши