лизну́ть лизнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liếm

Chia động từ

Tương lai
ялизну́
тылизнёшь
он / она / онолизнёт
мылизнём
вылизнёте
онилизну́т
Quá khứ
Giống đựcлизну́л
Giống cáiлизну́ла
Giống trungлизну́ло
Số nhiềuлизну́ли
Mệnh lệnh
Số ítлизни́
Số nhiềuлизни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—лизну́вший
Bị động—ли́знутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—лизну́в, лизну́вши