зали́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- liếm, chải chuốt, vuốt ve
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зали́зываю |
| ты | зали́зываешь |
| он / она / оно | зали́зывает |
| мы | зали́зываем |
| вы | зали́зываете |
| они | зали́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зали́зывал |
| Giống cái | зали́зывала |
| Giống trung | зали́зывало |
| Số nhiều | зали́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зали́зывай |
| Số nhiều | зали́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зали́зывающий | зали́зывавший |
| Bị động | зали́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зали́зывая | зализывав, зализывавши |