зали́зывать зализывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. liếm, chải chuốt, vuốt ve

Chia động từ

Hiện tại
язали́зываю
тызали́зываешь
он / она / онозали́зывает
мызали́зываем
вызали́зываете
онизали́зывают
Quá khứ
Giống đựcзали́зывал
Giống cáiзали́зывала
Giống trungзали́зывало
Số nhiềuзали́зывали
Mệnh lệnh
Số ítзали́зывай
Số nhiềuзали́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзали́зывающийзали́зывавший
Bị độngзали́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзали́зываязализывав, зализывавши