выли́зывать вылизывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lau sạchперен.
  2. Liếm sạch, liếmhết

Chia động từ

Hiện tại
явыли́зываю
тывыли́зываешь
он / она / оновыли́зывает
мывыли́зываем
вывыли́зываете
онивыли́зывают
Quá khứ
Giống đựcвыли́зывал
Giống cáiвыли́зывала
Giống trungвыли́зывало
Số nhiềuвыли́зывали
Mệnh lệnh
Số ítвыли́зывай
Số nhiềuвыли́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыли́зывающийвыли́зывавший
Bị độngвыли́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыли́зываявылизывав, вылизывавши