выли́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́лизатьliếm sạch
Nghĩa
- lau sạchперен.
- Liếm sạch, liếmhết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выли́зываю |
| ты | выли́зываешь |
| он / она / оно | выли́зывает |
| мы | выли́зываем |
| вы | выли́зываете |
| они | выли́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выли́зывал |
| Giống cái | выли́зывала |
| Giống trung | выли́зывало |
| Số nhiều | выли́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выли́зывай |
| Số nhiều | выли́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выли́зывающий | выли́зывавший |
| Bị động | выли́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выли́зывая | вылизывав, вылизывавши |