лиза́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự liếm, việc liếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лиза́ние | лиза́ния |
| Sinh cách | лиза́ния | лиза́ний |
| Tặng cách | лиза́нию | лиза́ниям |
| Đối cách | лиза́ние | лиза́ния |
| Công cụ cách | лиза́нием | лиза́ниями |
| Giới cách | лиза́нии | лиза́ниях |